MINH DUC QUANG NINH MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí MINH ĐứC QUảNG NINH
8
进口笔数
2
出口笔数
$501.1K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702067244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8JVXEX |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 45, Tổ 7, Khu 5, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MINH ĐỨC QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | MINH DUC QUANG NINH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971863668 |
| 邮箱 | minhduc.jsc125@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $501.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $387.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | 4 | $113.2K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | 1 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 日字环节链 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $389 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |
| 2023-05-25 | 其他螺纹紧固件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |