Multinational Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Đa Quốc Gia
26
进口笔数
0
出口笔数
$93.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105987217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG3XU4J |
| 成立日期 | 2012-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Ngõ 259, Phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐA QUỐC GIA |
| 企业英文名称 | MULTINATIONAL TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, Ngõ 37, phố Nguyễn Bá Khoản, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842433553443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $93.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| Guangzhou V-Solution Telecommunication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他固定电容器、可变电阻器 |
| Cixi Xianghe Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| KCNET Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 通信设备、聚丙烯短纤 |
| SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.9K | 通信设备 |
| Chengdu Sochuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 通信设备、电视接收装置 |
| KCNET CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $3.8K | 通信设备 |
| Phifo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 通信设备、电视接收装置 |
| ETU-LINK Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hangzhou Asia Infrastructure Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | KCNET CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-08 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-31 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-26 | 静止变流器 | KCNET CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-12-26 | 通信设备 | KCNET CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-10 | 通信设备 | GUANGZHOU V SOLUTION TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-30 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-16 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |