VIET NHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nhật
- 邮箱3
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$74.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101993788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P1YM7E |
| 成立日期 | 2006-07-17 |
| 联系地址 | Số 135 + 137, Tổ dân phố đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135 + 137, Tổ dân phố đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02438738888 |
| 邮箱 | kinhdoanh@vietnhatpro.vn |
| 官网 | vietnhat.net.vn |
| 传真 | 02436763455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,388.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $74.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 7 | $66.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | 3 | $4.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | 3 | $4.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $380 |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $522 |
| 2023-03-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $205 |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $94 |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $370 |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $620 |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2023-03-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $23 |