Timeskip Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMESKIP GROUP
7
进口笔数
0
出口笔数
$53.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109220726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWJX3CE |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 35 đường Trung Yên 9, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMESKIP GROUP |
| 企业英文名称 | TIMESKIP GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 đường Trung Yên 9, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984794985 |
| 邮箱 | Support@timeskip.group |
| 官网 | timeskip.group |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940430 | 睡袋 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他纺织鞋袜 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $558 |
| 2025-04-03 | 棉针织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-03 | 棉针织鞋袜 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2025-04-03 | 其他纺织鞋袜 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $661 |
| 2025-04-03 | 其他纺织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $663 |
| 2025-04-03 | 其他纺织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $723 |
| 2025-04-03 | 其他纺织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $884 |
| 2025-04-03 | 其他纺织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-18 | 其他纺织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-18 | 棉针织鞋袜 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $550 |