Kilatech Industrial Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHIệP KILATECH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$15.2K
出口金额
—
最近进口
2023-07-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109932113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK10R3TT |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP KILATECH |
| 企业英文名称 | KILATECH INDUSTRIAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84966594714 |
| 邮箱 | Kilatechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 气动直线发动机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-07-13 | 气动直线发动机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $194 |
| 2023-07-13 | 其他塑料管材 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-07-13 | 塑料管件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-07-13 | 液压气压阀门 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $314 |
| 2023-07-13 | 液压气压阀门 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-07-13 | 液压气压阀门 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $149 |
| 2023-07-13 | 其他塑料管材 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-07-13 | 气体过滤机械 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-07-13 | 塑料管件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $27 |