Galaxy Communication & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Truyền Thông Thiên Hà
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105812457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY200AG |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Số 10A, ngõ 34 phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Truyền Thông Thiên Hà |
| 企业英文名称 | GALAXY COMMUNICATION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A, ngõ 34 phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 41 | $1.16M |
| 中国 | 2 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.14M | 静止变流器、变压器零件 |
| KEBOS Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| aa8a6d30745651d60f58c068b99968e3 | 1 | $20.8K |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $9.5K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $11.6K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $9.5K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $11.6K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $15.9K |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $10.1K |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | RIELLO UPS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $11.6K |