Schneider Electric IT Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 1,407 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCHNEIDER ELECTRIC IT VIệT NAM

1,407
进口笔数
126
出口笔数
$44.03M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
37
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $560.4K · 12 笔出口 $226 · 1 笔2023-11进口 $1.09M · 36 笔出口 $11.8K · 6 笔2023-12进口 $1.67M · 58 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $196.3K · 46 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-02进口 $660.8K · 37 笔出口 $172 · 1 笔2024-03进口 $787.3K · 37 笔出口 $28.8K · 9 笔2024-04进口 $98.9K · 16 笔出口 $550 · 2 笔2024-05进口 $561.8K · 21 笔出口 $952 · 2 笔2024-06进口 $1.66M · 38 笔出口 $477 · 1 笔2024-07进口 $416.3K · 39 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $515.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.51M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $452.4K · 27 笔出口 $356 · 1 笔2024-11进口 $936.9K · 34 笔出口 $11 · 1 笔2024-12进口 $2.05M · 47 笔出口 $421 · 1 笔2025-01进口 $308.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $379.0K · 31 笔出口 $409 · 1 笔2025-03进口 $1.88M · 42 笔出口 $368 · 1 笔2025-04进口 $1.19M · 30 笔出口 $87 · 1 笔2025-05进口 $1.48M · 39 笔出口 $87 · 2 笔2025-06进口 $1.12M · 27 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 49 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-08进口 $1.09M · 39 笔出口 $5 · 1 笔2025-09进口 $229.6K · 33 笔出口 $99.3K · 4 笔2025-10进口 $473.9K · 39 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $1.55M · 42 笔出口 $792 · 1 笔2025-12进口 $1.42M · 52 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $301.0K · 22 笔出口 $26 · 2 笔2026-02进口 $1.09M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 32 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $1.53M · 16 笔出口 $2.2K · 6 笔2026-05进口 $1.34M · 21 笔出口 $109.8K · 7 笔2026-06进口 $2.19M · 44 笔出口 $1.1K · 8 笔2026-07进口 $1.04M · 31 笔出口 $8.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $560.4K · 12 笔出口 $226 · 1 笔2023-11进口 $1.09M · 36 笔出口 $11.8K · 6 笔2023-12进口 $1.67M · 58 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $196.3K · 46 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-02进口 $660.8K · 37 笔出口 $172 · 1 笔2024-03进口 $787.3K · 37 笔出口 $28.8K · 9 笔2024-04进口 $98.9K · 16 笔出口 $550 · 2 笔2024-05进口 $561.8K · 21 笔出口 $952 · 2 笔2024-06进口 $1.66M · 38 笔出口 $477 · 1 笔2024-07进口 $416.3K · 39 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $515.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.51M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $452.4K · 27 笔出口 $356 · 1 笔2024-11进口 $936.9K · 34 笔出口 $11 · 1 笔2024-12进口 $2.05M · 47 笔出口 $421 · 1 笔2025-01进口 $308.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $379.0K · 31 笔出口 $409 · 1 笔2025-03进口 $1.88M · 42 笔出口 $368 · 1 笔2025-04进口 $1.19M · 30 笔出口 $87 · 1 笔2025-05进口 $1.48M · 39 笔出口 $87 · 2 笔2025-06进口 $1.12M · 27 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 49 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-08进口 $1.09M · 39 笔出口 $5 · 1 笔2025-09进口 $229.6K · 33 笔出口 $99.3K · 4 笔2025-10进口 $473.9K · 39 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $1.55M · 42 笔出口 $792 · 1 笔2025-12进口 $1.42M · 52 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $301.0K · 22 笔出口 $26 · 2 笔2026-02进口 $1.09M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 32 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $1.53M · 16 笔出口 $2.2K · 6 笔2026-05进口 $1.34M · 21 笔出口 $109.8K · 7 笔2026-06进口 $2.19M · 44 笔出口 $1.1K · 8 笔2026-07进口 $1.04M · 31 笔出口 $8.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104169272
企查查编码QVNDWU4H8P
成立日期2009-09-08
联系地址Tầng 8, Tòa nhà VINACONEX, số 34 đường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCHNEIDER ELECTRIC IT VIỆT NAM
企业英文名称SCHNEIDER ELECTRIC IT VIET NAM LIMITED
其他编号2549007VAEQKB7BGXH31
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà VINACONEX, số 34 đường Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842438314037
邮箱customercare.vn@shneider-electric.com
传真+842438314039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本124.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
850490变压器零件
851762通信设备
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
853710电力控制板
841590空调机零件
854239其他电子IC
841430制冷压缩机
850450其他电感器
850760锂离子电池
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾419$18.54M
中国724$11.33M
印度489$8.61M
韩国16$2.10M
马来西亚45$843.0K
泰国48$624.7K
美国206$471.0K
越南95$442.6K
法国132$399.2K
意大利141$331.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$929.2K
新加坡21$221.0K
菲律宾29$105.2K
泰国19$92.2K
韩国13$32.0K
印度尼西亚13$24.9K
新西兰1$18.7K
马来西亚8$5.6K
法国3$4.4K
中国台湾3$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡911$40.84M其他电气开关、高压继电器
KUO HUEI INDUSTRIES SDN.BHD.马来西亚40$842.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Uniflair S.p.A.英国22$512.6K空调机零件、自动控制仪器
AMERICAN POWER CONVERSION CORPORATION APC BV荷兰292$436.3K静止变流器、变压器零件
Uniflair S.p.A.中国13$385.9K阀门龙头、其他电气开关
American Power Conversion Corporation APC BV菲律宾102$378.9K变压器零件、静止变流器
CISWW Engineering India Private Ltd.印度4$285.3K电力控制板、1000伏以下插头插座
American Power Conversion Corporation (A.P.C.) B.V.法国20$9.3K变压器零件、气体过滤机械
American Power Conversion Corporation (APC) B.V.印度8$2.6K电力控制板、贱金属配件
SCHNEIDER ELECTRIC PRIVATE LIMITED印度4$847电气装置零件、高压继电器

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡33$1.24M变压器零件、静止变流器
American Power Conversion Corporation (APC) B.V.泰国11$38.6K变压器零件、其他电子IC
AMERICAN POWER CONVERSION CORPORATION APC BV荷兰10$29.7K其他电路开关装置、变压器零件
American Power Conversion Corporation (APC) B.V.韩国10$22.6K变压器零件、电力控制板
American Power Conversion Corporation (APC) B.V.新加坡8$14.4K电力控制板、制冷压缩机
American Power Conversion Corporation菲律宾6$12.2K变压器零件、其他电路开关装置
American Power Conversion Corporation APC BV菲律宾13$8.1K其他电气开关、其他电路开关装置
American Power Conversion Corporation (APC) B.V.阿联酋5$3.8K塑料容器、空调机零件
American Power Conversion Corporation (APC) B.V.马来西亚5$2.4K空调机零件、变压器零件
PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA印度尼西亚6$633静止变流器、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 1,407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31静止变流器Schneider Electric Asia Pacific Ltd.中国$4.0K
2026-07-30变压器零件Schneider Electric Asia Pacific Ltd.印度$20.9K
2026-07-30带接头绝缘电线Schneider Electric Asia Pacific Ltd.中国台湾$19
2026-07-30其他自动控制仪American Power Conversion Corporation APC BV意大利$512
2026-07-30带接头绝缘电线Schneider Electric Asia Pacific Ltd.中国$61
2026-07-30静止变流器Schneider Electric Asia Pacific Ltd.中国$3.0K
2026-07-28变压器零件Schneider Electric Asia Pacific Ltd.菲律宾$272
2026-07-28静止变流器Schneider Electric Asia Pacific Ltd.菲律宾$1.4K
2026-07-28晶闸管及可控硅Schneider Electric Asia Pacific Ltd.中国$49
2026-07-28其他风扇Schneider Electric Asia Pacific Ltd.中国$69

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29静止变流器Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡$6.7K
2026-07-22电力电容器American Power Conversion Corporation APC BV菲律宾$1.1K
2026-07-09铅酸蓄电池Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡$336
2026-06-25铅酸蓄电池PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA印度尼西亚$129
2026-06-22铅酸蓄电池Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡$91
2026-06-22铅酸蓄电池Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡$129
2026-06-17铅酸蓄电池American Power Conversion Corporation APC BV菲律宾$129
2026-06-15铅酸蓄电池American Power Conversion Corporation APC BV菲律宾$129
2026-06-12印刷电路PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA印度尼西亚$61
2026-06-12变压器零件PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA印度尼西亚$184

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Schneider Electric IT Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →