Schneider Electric IT Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 1,407 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCHNEIDER ELECTRIC IT VIệT NAM
- 邮箱13,649
1,407
进口笔数
126
出口笔数
$44.03M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
37
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104169272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWU4H8P |
| 成立日期 | 2009-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà VINACONEX, số 34 đường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCHNEIDER ELECTRIC IT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHNEIDER ELECTRIC IT VIET NAM LIMITED |
| 其他编号 | 2549007VAEQKB7BGXH31 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà VINACONEX, số 34 đường Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842438314037 |
| 邮箱 | customercare.vn@shneider-electric.com |
| 传真 | +842438314039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 124.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 419 | $18.54M |
| 中国 | 724 | $11.33M |
| 印度 | 489 | $8.61M |
| 韩国 | 16 | $2.10M |
| 马来西亚 | 45 | $843.0K |
| 泰国 | 48 | $624.7K |
| 美国 | 206 | $471.0K |
| 越南 | 95 | $442.6K |
| 法国 | 132 | $399.2K |
| 意大利 | 141 | $331.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $929.2K |
| 新加坡 | 21 | $221.0K |
| 菲律宾 | 29 | $105.2K |
| 泰国 | 19 | $92.2K |
| 韩国 | 13 | $32.0K |
| 印度尼西亚 | 13 | $24.9K |
| 新西兰 | 1 | $18.7K |
| 马来西亚 | 8 | $5.6K |
| 法国 | 3 | $4.4K |
| 中国台湾 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 911 | $40.84M | 其他电气开关、高压继电器 |
| KUO HUEI INDUSTRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | 40 | $842.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Uniflair S.p.A. | 英国 | 22 | $512.6K | 空调机零件、自动控制仪器 |
| AMERICAN POWER CONVERSION CORPORATION APC BV | 荷兰 | 292 | $436.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Uniflair S.p.A. | 中国 | 13 | $385.9K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| American Power Conversion Corporation APC BV | 菲律宾 | 102 | $378.9K | 变压器零件、静止变流器 |
| CISWW Engineering India Private Ltd. | 印度 | 4 | $285.3K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| American Power Conversion Corporation (A.P.C.) B.V. | 法国 | 20 | $9.3K | 变压器零件、气体过滤机械 |
| American Power Conversion Corporation (APC) B.V. | 印度 | 8 | $2.6K | 电力控制板、贱金属配件 |
| SCHNEIDER ELECTRIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $847 | 电气装置零件、高压继电器 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.24M | 变压器零件、静止变流器 |
| American Power Conversion Corporation (APC) B.V. | 泰国 | 11 | $38.6K | 变压器零件、其他电子IC |
| AMERICAN POWER CONVERSION CORPORATION APC BV | 荷兰 | 10 | $29.7K | 其他电路开关装置、变压器零件 |
| American Power Conversion Corporation (APC) B.V. | 韩国 | 10 | $22.6K | 变压器零件、电力控制板 |
| American Power Conversion Corporation (APC) B.V. | 新加坡 | 8 | $14.4K | 电力控制板、制冷压缩机 |
| American Power Conversion Corporation | 菲律宾 | 6 | $12.2K | 变压器零件、其他电路开关装置 |
| American Power Conversion Corporation APC BV | 菲律宾 | 13 | $8.1K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| American Power Conversion Corporation (APC) B.V. | 阿联酋 | 5 | $3.8K | 塑料容器、空调机零件 |
| American Power Conversion Corporation (APC) B.V. | 马来西亚 | 5 | $2.4K | 空调机零件、变压器零件 |
| PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $633 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 变压器零件 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 印度 | $20.9K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $19 |
| 2026-07-30 | 其他自动控制仪 | American Power Conversion Corporation APC BV | 意大利 | $512 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-28 | 变压器零件 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 菲律宾 | $272 |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 菲律宾 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 晶闸管及可控硅 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-07-28 | 其他风扇 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 中国 | $69 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 静止变流器 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-07-22 | 电力电容器 | American Power Conversion Corporation APC BV | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-07-09 | 铅酸蓄电池 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | $336 |
| 2026-06-25 | 铅酸蓄电池 | PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA | 印度尼西亚 | $129 |
| 2026-06-22 | 铅酸蓄电池 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | $91 |
| 2026-06-22 | 铅酸蓄电池 | Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | $129 |
| 2026-06-17 | 铅酸蓄电池 | American Power Conversion Corporation APC BV | 菲律宾 | $129 |
| 2026-06-15 | 铅酸蓄电池 | American Power Conversion Corporation APC BV | 菲律宾 | $129 |
| 2026-06-12 | 印刷电路 | PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA | 印度尼西亚 | $61 |
| 2026-06-12 | 变压器零件 | PT SCHNEIDER ELECTRIC IT INDONESIA | 印度尼西亚 | $184 |