Riland Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非自动电弧焊机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RILAND VIệT NAM

126
进口笔数
1
出口笔数
$5.77M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-05-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $551.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $393.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $196.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $433.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $352.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $353.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $551.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $530.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $368.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $393.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $196.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $433.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $352.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $353.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $551.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $530.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315690389
企查查编码QVNBP2GNPC
成立日期2019-05-20
联系地址69-71-73-75 Đường số 50, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RILAND VIỆT NAM
企业英文名称RILAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69-71-73-75 Đường số 50, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các dự án đã được Cấp giấy phép đầu tư/ Giấy chứng nhận đầu tư/ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84931334498
邮箱info@rilandvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851539非自动电弧焊机
851590焊接机零件
845640等离子弧机床
732393不锈钢家用制品
902680液体气体测量仪
854710陶瓷绝缘配件
900290其他光学元件
854411铜绕组线
831120药芯焊丝
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$5.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruilande Import & Export Trading (Foshan) Co., Ltd.中国76$3.48M焊接机零件、非自动电弧焊机
Shenzhen Riland Industry Group Co., Ltd.中国25$1.75M焊接机零件、非自动电弧焊机
Huaao Welding Machine Co., Ltd.中国5$164.1K其他焊接机、非自动电弧焊机
Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd.中国5$153.4K焊接机零件、焊接设备
Foshan Jinshi Guanghuang Metal Products Co., Ltd.中国6$107.5K不锈钢家用制品
Shenzhen Riland Industry Group Co., Ltd.美国2$62.9K非自动电弧焊机、焊接机零件
Ruilande Import & Export Trading (Foshan) Co., Ltd.加拿大1$32.4K激光机床
Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd.中国1$12.0K非办公金属家具、矿物棉
SZ Riland Industry Group Co., Ltd.中国5$670电力控制板、焊接机零件
Paisheng Technology Co., Ltd.中国1$221其他测量仪器、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南1$3.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25等离子弧机床RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-25贱金属脚轮RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$10.3K
2026-04-25等离子弧机床RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-25贱金属脚轮RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$10.3K
2026-04-24非自动电弧焊机RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$163
2026-04-24非自动电弧焊机RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$1.3K
2026-04-24非自动电弧焊机RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$26.8K
2026-04-24其他光学元件RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$139
2026-04-24焊接机零件RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-24非自动电弧焊机RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD中国$467

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-04其他焊接机BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Riland Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →