Riland Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RILAND VIệT NAM
126
进口笔数
1
出口笔数
$5.77M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-05-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315690389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP2GNPC |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | 69-71-73-75 Đường số 50, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RILAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RILAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69-71-73-75 Đường số 50, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các dự án đã được Cấp giấy phép đầu tư/ Giấy chứng nhận đầu tư/ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84931334498 |
| 邮箱 | info@rilandvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $5.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruilande Import & Export Trading (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $3.48M | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Shenzhen Riland Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.75M | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Huaao Welding Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.1K | 其他焊接机、非自动电弧焊机 |
| Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.4K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Foshan Jinshi Guanghuang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.5K | 不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Riland Industry Group Co., Ltd. | 美国 | 2 | $62.9K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Ruilande Import & Export Trading (Foshan) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.4K | 激光机床 |
| Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 非办公金属家具、矿物棉 |
| SZ Riland Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $670 | 电力控制板、焊接机零件 |
| Paisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $221 | 其他测量仪器、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 贱金属脚轮 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 贱金属脚轮 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 非自动电弧焊机 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-24 | 非自动电弧焊机 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 非自动电弧焊机 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-24 | 其他光学元件 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-24 | 焊接机零件 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非自动电弧焊机 | RUILANDE IMPORT & EXPORT TRADING (FOSHAN) CO LTD | 中国 | $467 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 其他焊接机 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $3.4K |