GIA PHU TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT GIA PHú
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$12.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001175384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJU7TX1 |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 224-226 Lý Thường Kiệt, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT GIA PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967559955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI VINA CO LTD | 越南 | 8 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 合成纤维窗帘 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-04-16 | 可调转椅 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-04-16 | 木制办公家具 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-04-16 | 金属办公家具 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-03-21 | 木制办公家具 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-03-21 | 金属框架座椅 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-10-09 | 合成纤维窗帘 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $183 |
| 2024-10-09 | 可调转椅 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2024-10-09 | 木制办公家具 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2024-09-09 | 阀门龙头 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $358 |