Song Anh Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP THươNG MạI SONG ANH
0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$2.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201790069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79R10S5 |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1199B, Thôn Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1199B, tổ dân phố 5 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842253668556 |
| 邮箱 | songanh.tradico@songanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $2.22M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 250 | $2.11M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $97.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他次氯酸盐 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他次氯酸盐 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-28 | 聚合物离子交换剂 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $573 |