Vinh An Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Vĩnh An
124
进口笔数
0
出口笔数
$16.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102305762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R9YTMJ |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | P401, tòa nhà 133 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VĨNH AN |
| 企业英文名称 | VINH AN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P401, tòa nhà 133 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435375609 |
| 邮箱 | vinhanfeed@gmail.com |
| 传真 | +842435375070 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $13.54M |
| 加拿大 | 20 | $3.19M |
| 中国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 71 | $8.35M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 10 | $1.99M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 16 | $1.93M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 7 | $1.36M | 非种用大豆、芥子 |
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 9 | $1.28M | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Merus LLC | 美国 | 5 | $694.0K | 非种用大豆、猫狗饲料 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 1 | $584.9K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 4 | $557.9K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 种子分选机、斗式升降输送机 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $47.0K |
| 2024-10-11 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $209.8K |
| 2024-09-24 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $158.0K |
| 2024-09-24 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $160.0K |
| 2024-09-20 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $160.3K |
| 2024-09-20 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $159.6K |
| 2024-09-09 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $23.7K |
| 2024-09-04 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $160.1K |
| 2024-09-04 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $23.0K |
| 2024-07-25 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $13.5K |