Ngoc Thien Huong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC THIêN HươNG
5
进口笔数
34
出口笔数
$130.2K
进口金额
$555.0K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-02-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315422823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DDATXT |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Số 85 Đường số 6, Khu Dân cư Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THIÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGOC THIEN HUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Đường số 6, Khu Dân cư Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968800858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $130.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $366.2K |
| 孟加拉国 | 2 | $30.4K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
| 泰国 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indo Bintang Rezki | 印度 | 3 | $82.7K | 其他干果 |
| Siddik Brothers | 印度 | 1 | $23.8K | 椰子干、整粒豆蔻 |
| Pride Brooms International | 印度 | 1 | $23.8K | 其他干果、植物制扫帚 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | 30 | $493.4K | 整姜、植物制扫帚 |
| Ziaur Rahman | 孟加拉国 | 2 | $30.4K | 鲜大蒜、整姜 |
| PT Indo Bintang Rezki | 越南 | 1 | $21.6K | 整姜 |
| Siam Agriculture Produce Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.7K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他干果 | PT Indo Bintang Rezki | 印度 | $27.6K |
| 2026-01-08 | 其他干果 | PT Indo Bintang Rezki | 印度 | $27.6K |
| 2025-12-10 | 其他干果 | PT INDO BINTANG REZKI | 印度 | $27.6K |
| 2025-11-18 | 其他干果 | Pride Brooms International | 印度 | $23.8K |
| 2025-06-13 | 其他干果 | Siddik Brothers | 印度 | $23.8K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | $28.4K |
| 2026-02-06 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-02-04 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | — | $42.9K |
| 2026-01-31 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-01-31 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-01-28 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | — | $28.6K |
| 2026-01-20 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | — | $14.3K |
| 2026-01-20 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | — | $14.3K |
| 2026-01-14 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-01-14 | 整姜 | INDO BINTANG REZKI | 印度尼西亚 | $13.5K |