Quang Duc Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM & XNK QUảNG ĐứC
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300807756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK76CCC |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM & XNK QUẢNG ĐỨC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987359204 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 120600 | 葵花籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $712.3K | 其他干果、带壳核桃 |
| Dali Ruicai Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.3K | 带壳栗子、葵花籽 |
| Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $204.6K | 其他干果、带壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 葡萄干 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2024-01-03 | 葡萄干 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2023-12-27 | 葡萄干 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2023-08-12 | 带壳核桃 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-07-26 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2023-07-21 | 其他干果 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-07-21 | 其他干果 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-07-18 | 带壳核桃 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-07-17 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2023-06-14 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $55.8K |