Hoa Viet Industrial Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Công Nghiệp Hoa Việt
37
进口笔数
0
出口笔数
$526.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102561847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YWPA6A |
| 成立日期 | 2007-12-10 |
| 联系地址 | Số 104, ngõ 267/2 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, ngõ 267/2 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437618191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $515.0K |
| 美国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $239.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $139.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shanghai RITAI Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Valsource | 美国 | 1 | $11.3K | 安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 传动轴及曲柄 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-05-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-05-26 | 止回阀 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-05-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-05-26 | 阀门零件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-05-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-05-26 | 阀门零件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-05-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-05-26 | 阀门零件 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $472 |
| 2026-05-26 | 垫片套装 | Wenzhou Shemila Trade Co., Ltd. | 中国 | $130 |