BACH DANG PETROLEUM BUSINESS & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI BạCH ĐằNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201902209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X04CCF |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 5 Hoàng Sơn Building, Thôn An Lợi, Xã An Lư, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG TRADING BUSINESS AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Gia Đức (thuê tại Công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Gia Đức), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0983718956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 2 | $58.4K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $28.8K |
| 2023-06-13 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $29.6K |
| 2023-06-09 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-09 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |