Duc Phat Mechanical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Cơ KHí ĐứC PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317652117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG96DYDY |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | 170/18 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV CƠ KHÍ ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT MECHANICAL DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170/18 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84938464793 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Shicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $39.7K | 阀门龙头、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-09-11 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-09-07 | 其他润滑剂 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-06-24 | 阀门龙头 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU SHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |