Tinh Nghe Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tinh Nghệ
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$257.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701871152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY8UMEP |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | 401/22 đường Lê Hồng Phong, tổ 8, khu 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TINH NGHỆ |
| 企业英文名称 | TINH NGHE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 401/22 đường Lê Hồng Phong, tổ 8, khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84986560221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $257.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 77 | $257.5K | 其他针织布、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $167 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $505 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $101 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $151 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $83 |