Tan Dai Thanh Phat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TâN ĐạI THàNH PHáT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$350.9K
出口金额
—
最近进口
2023-07-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702736903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW9J3AG |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 947, Tờ bản đồ số 34, Tổ 3, Khu Phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TÂN ĐẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN DAI THANH PHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 947, Tờ bản đồ số 34, Tổ 3, Khu Phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84985026587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $333.1K |
| 多米尼加 | 1 | $17.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayakas Inc. | 美国 | 16 | $333.1K | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| Jayakas Inc. | 多米尼加 | 1 | $17.8K | 木制座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $1.5K |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $824 |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $1.7K |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $622 |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $741 |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $1.7K |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $1.6K |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $175 |
| 2023-07-18 | 木制座椅零件 | JAYAKAS INC | 美国 | $442 |