Trade Technology Truong An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT THươNG MạI TRườNG AN
19
进口笔数
405
出口笔数
$956.4K
进口金额
$292.96M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801173903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVY3PUN |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 73 đường Phạm Hùng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRADE TECHNOLOGY TRUONG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 73, đường Phạm Hùng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84989566338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280610 | 盐酸 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $942.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 405 | $292.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 17 | $890.8K | 固体烧碱、车身零件 |
| cb2687ca373ceaf063f0d3a3447f76dc | 1 | $64.1K | ||
| Shinyang Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 385 | $292.93M | 铝合金型材、木托盘 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $13.3K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $811 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2025-06-23 | 其他化学制剂 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-28 | 其他化学制剂 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-05-08 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $77.1K |
| 2025-04-29 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $77.1K |
| 2025-04-21 | 氢氧化铝 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $96.4K |
| 2025-04-10 | 氢氧化铝 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2025-04-03 | 氢氧化铝 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-03-19 | 氢氧化铝 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-03-17 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 孟加拉国 | $14.0K |
出口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 盐酸 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 过氧化氢 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 固体烧碱 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 烧碱溶液 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 烧碱溶液 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 烧碱溶液 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 烧碱溶液 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 碳酸氢钠 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $3.0K |