Trade Technology Truong An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT THươNG MạI TRườNG AN

19
进口笔数
405
出口笔数
$956.4K
进口金额
$292.96M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 10 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $82.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 6 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $82.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2024-09进口 $117.3K · 3 笔出口 $48.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 8 笔2025-01进口 $46.3K · 1 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-02进口 $45.8K · 1 笔出口 $56.6K · 10 笔2025-03进口 $262.4K · 4 笔出口 $69.5K · 10 笔2025-04进口 $287.3K · 4 笔出口 $73.0K · 10 笔2025-05进口 $88.3K · 2 笔出口 $54.4K · 10 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $60.7K · 9 笔2025-07进口 $69.5K · 1 笔出口 $73.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 10 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $82.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 6 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $82.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2024-09进口 $117.3K · 3 笔出口 $48.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 8 笔2025-01进口 $46.3K · 1 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-02进口 $45.8K · 1 笔出口 $56.6K · 10 笔2025-03进口 $262.4K · 4 笔出口 $69.5K · 10 笔2025-04进口 $287.3K · 4 笔出口 $73.0K · 10 笔2025-05进口 $88.3K · 2 笔出口 $54.4K · 10 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $60.7K · 9 笔2025-07进口 $69.5K · 1 笔出口 $73.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0801173903
企查查编码QVNXVY3PUN
成立日期2016-01-18
联系地址Số nhà 73 đường Phạm Hùng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN
企业英文名称TRADE TECHNOLOGY TRUONG AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 73, đường Phạm Hùng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84989566338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
281830氢氧化铝
382499其他化学制剂
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
284700过氧化氢
281511固体烧碱
280610盐酸
283630碳酸氢钠
283539其他多磷酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$942.4K
孟加拉国1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南405$292.96M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国17$890.8K固体烧碱、车身零件
cb2687ca373ceaf063f0d3a3447f76dc1$64.1K
Shinyang Metal Co., Ltd.中国1$1.5K硅含量<99.99%、未锻轧镁

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南385$292.93M铝合金型材、木托盘
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南6$16.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国11$13.3K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南3$811其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$69.5K
2025-06-23其他化学制剂TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.0K
2025-05-28其他化学制剂TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.2K
2025-05-08固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$77.1K
2025-04-29固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$77.1K
2025-04-21氢氧化铝TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$96.4K
2025-04-10氢氧化铝TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$87.6K
2025-04-03氢氧化铝TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$26.3K
2025-03-19氢氧化铝TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$86.4K
2025-03-17固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD孟加拉国$14.0K

出口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29烧碱溶液Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-04-29盐酸Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-04-29烧碱溶液Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$7.1K
2026-04-29过氧化氢Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-29固体烧碱Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-04-27烧碱溶液SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2026-04-27烧碱溶液SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-27烧碱溶液SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-27烧碱溶液SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2026-04-23碳酸氢钠HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Trade Technology Truong An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →