3MK Import Export Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU 3MK
26
进口笔数
14
出口笔数
$220.4K
进口金额
$387.6K
出口金额
2024-05-27
最近进口
2025-09-30
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316663758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88GKUBX |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | 527/9 Trường Chinh, khu phố 1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU 3MK |
| 企业英文名称 | 3MK IMPORT EXPORT MANUFACTURING CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 527/9 Đường Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | qtnhan@3mk.vn |
| 官网 | www.3mk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $219.6K |
| 中国 | 1 | $813 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $314.0K |
| 越南 | 2 | $72.0K |
| 尼泊尔 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9e55d62f45151295d37baefd1bb7d498 | 3 | $195.1K | ||
| Moneyway Trading | 印度 | 12 | $12.1K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Marshal Impex | 印度 | 4 | $5.4K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Ambition Enterprises | 印度 | 4 | $5.4K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Delight Overseas | 印度 | 2 | $1.5K | 药用植物 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $813 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aadi International | 印度 | 5 | $138.8K | 鲜苹果、柑橘 |
| Kagazi Nuts Inc | 印度 | 4 | $78.4K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Jainsons Exim India LLP | 印度 | 1 | $57.1K | 整肉豆蔻衣、整粒胡椒 |
| Megha Flowers | 印度 | 1 | $48.4K | 带壳腰果、其他鲜果 |
| Angad Fresh Impex | 印度 | 1 | $48.4K | 鲜苹果、柑橘 |
| Kagazi Nuts Inc. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他鲜果 |
| Sujarus Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.6K | 男式合成夹克、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 干绿豆 | INDO SINO TRADE PTE LTD | 印度 | $67.0K |
| 2024-05-08 | 干绿豆 | INDO SINO TRADE PTE LTD | 印度 | $63.4K |
| 2024-05-05 | 干绿豆 | INDO SINO TRADE PTE LTD | 印度 | $64.8K |
| 2023-04-20 | 药用植物 | AMBITION ENTERPRISES | 印度 | $1.4K |
| 2023-04-20 | 药用植物 | AMBITION ENTERPRISES | 印度 | $1.4K |
| 2023-04-20 | 药用植物 | AMBITION ENTERPRISES | 印度 | $1.4K |
| 2023-04-20 | 药用植物 | AMBITION ENTERPRISES | 印度 | $1.4K |
| 2023-04-19 | 药用植物 | MARSHAL IMPEX | 印度 | $1.4K |
| 2023-04-19 | 其他录音设备 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $352 |
| 2023-04-19 | 药用植物 | MARSHAL IMPEX | 印度 | $1.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他纺织长裤 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $150 |
| 2025-09-30 | 其他纺织连衣裙 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $908 |
| 2025-09-30 | 其他纺织连衣裙 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $50 |
| 2025-09-30 | 其他针织服装 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $224 |
| 2025-09-30 | 男式合成夹克 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $86 |
| 2025-09-30 | 其他纺织长裤 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $18 |
| 2025-09-30 | 其他纺织夹克 | SUJARUS LOGISTICS PVT LTD | 尼泊尔 | $138 |
| 2025-06-03 | 整粒胡椒 | JAINSONS EXIM INDIA LLP | 越南 | $30.1K |
| 2025-06-03 | 未磨肉桂 | JAINSONS EXIM INDIA LLP | 越南 | $26.9K |
| 2024-09-18 | 其他鲜果 | Megha Flowers | 印度 | $48.4K |