Binh Minh Steel Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THéP BìNH MINH

36
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $774.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $304.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $774.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $207.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $304.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $774.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $207.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201793334
企查查编码QVNSC6CHWU
成立日期2017-06-19
联系地址Số 58 Đồng Hòa, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH STEEL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58 đường Đồng Hòa, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0967198489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720853热轧钢板
720839热轧钢卷
720854热轧钢板
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720810热轧花纹钢
720838热轧钢卷
721030镀锌钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$1.82M
日本21$1.16M
新西兰2$368.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch日本9$649.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
United Steel Pte. Ltd.新加坡2$368.1K涂层钢板、镀锌钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本9$337.2K镀锌钢板、冷轧钢卷
Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd.中国4$328.0K热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd.英属维京群岛2$318.2K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$303.1K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Beamplus International Pte. Ltd.新加坡2$302.9K热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国香港1$172.7K10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材
Arsen International (HK) Ltd.中国1$152.7K热轧钢卷、热轧钢卷
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本2$97.4K热轧钢板、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18热轧钢板Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch日本$37.6K
2026-03-18热轧钢板Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch日本$13.4K
2026-03-1810mm以上热轧钢板Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch日本$12.6K
2026-03-1810mm以上热轧钢板Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch日本$79.2K
2026-01-1910mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$22.0K
2026-01-1910mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$27.5K
2026-01-1910mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$23.4K
2026-01-1910mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$22.0K
2026-01-1910mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$27.5K
2026-01-1910mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$22.9K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Steel Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →