Binh Minh Steel Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THéP BìNH MINH
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201793334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC6CHWU |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 58 Đồng Hòa, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH STEEL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường Đồng Hòa, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0967198489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.82M |
| 日本 | 21 | $1.16M |
| 新西兰 | 2 | $368.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 9 | $649.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| United Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $368.1K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $337.2K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $328.0K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 2 | $318.2K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $302.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $172.7K | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $152.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $97.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 热轧钢板 | Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | $37.6K |
| 2026-03-18 | 热轧钢板 | Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | $13.4K |
| 2026-03-18 | 10mm以上热轧钢板 | Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | $12.6K |
| 2026-03-18 | 10mm以上热轧钢板 | Gs Global Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | $79.2K |
| 2026-01-19 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-19 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-01-19 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-01-19 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-19 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-01-19 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.9K |