VES Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VES
6
进口笔数
1
出口笔数
$240.5K
进口金额
$12.7K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2024-05-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317926336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTHD3SK |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | 42 đường số 8, Khu Phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VES |
| 企业英文名称 | VES SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 đường số 8, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0869120189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940110 | 飞机座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $240.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.4K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 注塑机、其他功能机器 |
| Dongguan Spang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Jiatai Aircraft Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 飞机座椅、飞机零件 |
| Huzhou Junchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他皮革鞋、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiatai Aircraft Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 飞机座椅、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他功能机器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-09-11 | 工业电炉 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-11 | 非金属测试机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-11 | 数控金属成形机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-11 | 单功能打印机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-11 | 金属切割锯 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-09-11 | 非金属测试机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-09-11 | 液体气体测量仪 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-09-11 | 液体气体测量仪 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-09-11 | 其他测量仪器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 飞机座椅 | JIATAI AIRCRAFT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-28 | 飞机座椅 | JIATAI AIRCRAFT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |