Randy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RANDY
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314118718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV8VJ7F |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | 252 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RANDY |
| 企业英文名称 | RANDY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224A Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0334354549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $2.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.82M | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝 |
| Hebei Honest Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.9K | 镀锌钢丝、镀锌钢丝网 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 镀锌钢丝、波纹镀锌钢 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他鞋靴、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Jintian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、塑料卷轴 |
| Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.8K | 金属丝加工机 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $438 |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝网 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $490 |
| 2026-06-23 | 镀锌钢丝 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-23 | 网眼金属板 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $496 |
| 2026-06-11 | 镀锌钢丝网 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-06-11 | 网眼金属板 | Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $128 |