Randy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 镀锌钢丝网

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RANDY

92
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314118718
企查查编码QVNVV8VJ7F
成立日期2016-11-17
联系地址252 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RANDY
企业英文名称RANDY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址224A Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0334354549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731431镀锌钢丝网
721720镀锌钢丝
731450网眼金属板
392690其他塑料制品
846330金属丝加工机
731442涂塑钢丝网
731439焊接钢丝网
731300钢制围栏丝
392330塑料容器
830242家具配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$2.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国80$1.82M镀锌钢丝网、镀锌钢丝
Hebei Honest Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$125.9K镀锌钢丝、镀锌钢丝网
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国1$19.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd.中国1$17.4K镀锌钢丝、波纹镀锌钢
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$14.1K其他塑料制品、LED灯具
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国1$13.5K其他鞋靴、染色化纤长丝布
Hangzhou Jintian Import & Export Co., Ltd.中国1$6.5K其他塑料制品、塑料卷轴
Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.加拿大1$1.8K金属丝加工机

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23镀锌钢丝网Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$438
2026-06-23镀锌钢丝Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-23镀锌钢丝Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-23镀锌钢丝网Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-23镀锌钢丝网Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$105
2026-06-23镀锌钢丝网Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$490
2026-06-23镀锌钢丝Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-23网眼金属板Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$496
2026-06-11镀锌钢丝网Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$280
2026-06-11网眼金属板Anping Tianyue Welded Wire Mesh Co., Ltd.中国$128

相关企业 · 同类产品

Randy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →