Vinalift Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINALIFT
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
4
出口笔数
$109.4K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314202021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5518DV7 |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | 126/8 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINALIFT |
| 企业英文名称 | VINALIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/8 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84909255330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $109.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.7K | 其他升降机械、升降机 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $4.7K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 4 | $26.5K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-28 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-09-28 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $40.6K |
| 2024-05-10 | 其他升降机械 | Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2024-05-10 | 其他升降机械 | GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 铅酸蓄电池 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 其他升降机械 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-16 | 其他升降机械 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $11.1K |
| 2025-06-16 | 其他升降机械 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $11.1K |