Sonha Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 同轴电缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sonhagroup

17
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $389.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $389.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100888685
企查查编码QVNXREB3CN
成立日期2001-01-19
联系地址Phòng 205, nhà B1, làng Quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SONHAGROUP
企业英文名称SONHAGROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1 tòa nhà SON HA GROUP (Số 15 Duy Tân), Lô đất B3-KT Khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84437868686
邮箱vanphongshg2022@gmail.com
官网www.sonhatelecom.com.vn
传真0437645707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854420同轴电缆
851762通信设备
851771通信设备零件
851779通信设备零件
853690其他电路开关装置
853590其他高压电路装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.78M
意大利1$15.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen ALO Communication Co., Ltd.中国7$658.5K通信设备零件、通信设备零件
Shenzhen GrenTech WL Communication Co., Ltd.中国5$535.5K通信设备、同轴电缆
SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国2$532.8K通信设备零件、通信设备零件
Comba Telecom Systems Ltd.中国1$42.0K通信设备、通信设备零件
SIAE Microelettronica S.p.A.意大利1$15.4K通信设备、通信设备零件
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国1$8.0K通信设备零件、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22通信设备SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$3.7K
2026-04-22通信设备零件SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$437
2026-04-22其他电路开关装置SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$1.5K
2026-04-22通信设备零件SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$470
2026-04-22通信设备零件SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$437
2026-04-22其他电路开关装置SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$26.8K
2026-04-22同轴电缆SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$84.0K
2026-04-22其他电路开关装置SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$28.9K
2026-04-22通信设备零件SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$3.0K
2026-04-22其他电路开关装置SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国$28.9K

相关企业 · 同类产品

Sonha Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →