Sonha Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sonhagroup
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100888685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXREB3CN |
| 成立日期 | 2001-01-19 |
| 联系地址 | Phòng 205, nhà B1, làng Quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SONHAGROUP |
| 企业英文名称 | SONHAGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 tòa nhà SON HA GROUP (Số 15 Duy Tân), Lô đất B3-KT Khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84437868686 |
| 邮箱 | vanphongshg2022@gmail.com |
| 官网 | www.sonhatelecom.com.vn |
| 传真 | 0437645707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.78M |
| 意大利 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen ALO Communication Co., Ltd. | 中国 | 7 | $658.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Shenzhen GrenTech WL Communication Co., Ltd. | 中国 | 5 | $535.5K | 通信设备、同轴电缆 |
| SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | 2 | $532.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Comba Telecom Systems Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| SIAE Microelettronica S.p.A. | 意大利 | 1 | $15.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-22 | 同轴电缆 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $28.9K |