Goryovina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Goryovina
220
进口笔数
449
出口笔数
$398.7K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
25
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315546402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9D7KX0 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Số 28 Khu biệt thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GORYO VINA |
| 企业英文名称 | GORYO VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Cao Triều Phát, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02854108058 |
| 邮箱 | songwol71@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $346.0K |
| 韩国 | 28 | $45.4K |
| 中国 | 11 | $3.2K |
| 中国台湾 | 6 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $79 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $1.52M |
| 韩国 | 248 | $449.2K |
| 印度 | 26 | $80.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.3K |
| 俄罗斯 | 6 | $2.4K |
| 美国 | 4 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $263 |
| 中国 | 1 | $176 |
| 哥伦比亚 | 1 | $57 |
| 厄瓜多尔 | 2 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ideun Tech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $17.1K | 塑料配件、车身零件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Goryo Precision Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $10.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $8.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 19 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 28 | $5.0K | 机器刷子部件、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $4.5K | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| HW Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.0K | 其他光学元件、仪器滤光片 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $2.8K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 111 | $933.0K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Genesis Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $535.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goryo Precision Co., Ltd. | 韩国 | 216 | $170.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 18 | $136.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $117.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VVDN Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $75.8K | 处理器及控制器、其他固定电容器 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ideun Tech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $23.8K | 车身零件、橡塑模具 |
| Hyosung TNS Inc. | 俄罗斯 | 4 | $2.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Goryo Precision JSC | 越南 | 4 | $1.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Genesis Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 家用炊具 | Genesis Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 家用炊具 | Genesis Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2026-06-30 | 家用炊具 | Genesis Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 机器刷子部件 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-29 | 机器刷子部件 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $5 |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $5 |
| 2026-06-23 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $58 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-24 | 齿轮及变速器 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-24 | 齿轮及变速器 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $286 |