Goryovina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Goryovina

220
进口笔数
449
出口笔数
$398.7K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
25
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-02进口 $340 · 2 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $59 · 2 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-05进口 $85 · 2 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-06进口 $1.3K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $950 · 3 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-08进口 $2.5K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-10进口 $588 · 8 笔出口 $14.9K · 40 笔2024-11进口 $2.5K · 5 笔出口 $37.0K · 34 笔2024-12进口 $2.4K · 10 笔出口 $38.4K · 19 笔2025-01进口 $653 · 6 笔出口 $93.4K · 11 笔2025-02进口 $944 · 4 笔出口 $89.2K · 12 笔2025-03进口 $18.3K · 6 笔出口 $45.8K · 15 笔2025-04进口 $1.9K · 13 笔出口 $31.5K · 18 笔2025-05进口 $4.2K · 10 笔出口 $23.0K · 15 笔2025-06进口 $1.1K · 8 笔出口 $91.3K · 16 笔2025-07进口 $2.5K · 7 笔出口 $90.9K · 14 笔2025-08进口 $3.6K · 14 笔出口 $76.6K · 14 笔2025-09进口 $2.8K · 11 笔出口 $35.3K · 10 笔2025-10进口 $1.4K · 7 笔出口 $48.2K · 20 笔2025-11进口 $1.7K · 10 笔出口 $111.2K · 18 笔2025-12进口 $27.6K · 19 笔出口 $556.8K · 24 笔2026-01进口 $293.0K · 7 笔出口 $52.7K · 10 笔2026-02进口 $5.6K · 8 笔出口 $45.5K · 16 笔2026-03进口 $2.2K · 11 笔出口 $57.6K · 23 笔2026-04进口 $3.3K · 5 笔出口 $166.3K · 20 笔2026-05进口 $1.3K · 11 笔出口 $71.9K · 25 笔2026-06进口 $12.8K · 14 笔出口 $59.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-02进口 $340 · 2 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $59 · 2 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-05进口 $85 · 2 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-06进口 $1.3K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $950 · 3 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-08进口 $2.5K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-10进口 $588 · 8 笔出口 $14.9K · 40 笔2024-11进口 $2.5K · 5 笔出口 $37.0K · 34 笔2024-12进口 $2.4K · 10 笔出口 $38.4K · 19 笔2025-01进口 $653 · 6 笔出口 $93.4K · 11 笔2025-02进口 $944 · 4 笔出口 $89.2K · 12 笔2025-03进口 $18.3K · 6 笔出口 $45.8K · 15 笔2025-04进口 $1.9K · 13 笔出口 $31.5K · 18 笔2025-05进口 $4.2K · 10 笔出口 $23.0K · 15 笔2025-06进口 $1.1K · 8 笔出口 $91.3K · 16 笔2025-07进口 $2.5K · 7 笔出口 $90.9K · 14 笔2025-08进口 $3.6K · 14 笔出口 $76.6K · 14 笔2025-09进口 $2.8K · 11 笔出口 $35.3K · 10 笔2025-10进口 $1.4K · 7 笔出口 $48.2K · 20 笔2025-11进口 $1.7K · 10 笔出口 $111.2K · 18 笔2025-12进口 $27.6K · 19 笔出口 $556.8K · 24 笔2026-01进口 $293.0K · 7 笔出口 $52.7K · 10 笔2026-02进口 $5.6K · 8 笔出口 $45.5K · 16 笔2026-03进口 $2.2K · 11 笔出口 $57.6K · 23 笔2026-04进口 $3.3K · 5 笔出口 $166.3K · 20 笔2026-05进口 $1.3K · 11 笔出口 $71.9K · 25 笔2026-06进口 $12.8K · 14 笔出口 $59.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号0315546402
企查查编码QVNU9D7KX0
成立日期2019-03-07
联系地址Số 28 Khu biệt thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GORYO VINA
企业英文名称GORYO VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65 Cao Triều Phát, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02854108058
邮箱songwol71@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
960350机器刷子部件
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
8473408472机器零件
848340齿轮及变速器
900190未装配光学元件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
848350滑轮飞轮
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$346.0K
韩国28$45.4K
中国11$3.2K
中国台湾6$1.2K
马来西亚1$79

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南159$1.52M
韩国248$449.2K
印度26$80.0K
印度尼西亚2$5.3K
俄罗斯6$2.4K
美国4$1.9K
英国1$263
中国1$176
哥伦比亚1$57
厄瓜多尔2$27

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ideun Tech Co., Ltd.韩国9$17.1K塑料配件、车身零件
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南20$16.7K其他塑料制品、音频设备零件
Goryo Precision Co., Ltd.韩国7$10.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南20$8.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南19$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南20$5.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Fancy Industry Co., Ltd.越南28$5.0K机器刷子部件、其他塑料制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南26$4.5K带接头绝缘电线、电器装置零件
HW Industrial Co., Ltd.中国7$3.0K其他光学元件、仪器滤光片
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南24$2.8K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南111$933.0K8472机器零件、其他钢铁制品
Genesis Co., Ltd.韩国23$535.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goryo Precision Co., Ltd.韩国216$170.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南18$136.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南17$117.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
VVDN Technologies Pvt. Ltd.印度22$75.8K处理器及控制器、其他固定电容器
Weldex Vina Co., Ltd.越南8$37.8K其他塑料制品、其他铝制品
Ideun Tech Co., Ltd.韩国5$23.8K车身零件、橡塑模具
Hyosung TNS Inc.俄罗斯4$2.0K其他办公设备、8472机器零件
Goryo Precision JSC越南4$1.3K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他风扇Genesis Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-30家用炊具Genesis Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-30家用炊具Genesis Co., Ltd.韩国$340
2026-06-30家用炊具Genesis Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-29机器刷子部件Fancy Industry Co., Ltd.越南$110
2026-06-29机器刷子部件Fancy Industry Co., Ltd.越南$110
2026-06-23带接头绝缘电线Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.—$5
2026-06-23带接头绝缘电线Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.—$5
2026-06-23非黑印刷油墨Seiko Vietnam Co., Ltd.—$58
2026-06-22带接头绝缘电线Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5

出口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$29
2026-06-24其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$102
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$29
2026-06-24齿轮及变速器Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$24
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$22
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$1
2026-06-24齿轮及变速器Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$0
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$79
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$22
2026-06-24其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$286

相关企业 · 同类产品

Goryovina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →