Ham Long Construction Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Xây Dựng Hàm Long
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$64.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300634106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF00EKF |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | Khu Triều Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ XÂY DỰNG HÀM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Triều Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84987868282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $64.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $607 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $607 | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $352 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-02-03 | 180-240cmV带 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-02-03 | 硫化橡胶同步带 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-02-03 | 其他橡胶带 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-02-03 | 硫化橡胶同步带 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-02-03 | 硫化橡胶同步带 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $161 |