DNT VIET NAM GENERAL DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TổNG HợP DNT VIệT NAM
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$2.21M
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107764174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ7SBA4 |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Kính Nỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP DNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNT VIET NAM GENERAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kính Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $2.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | 67 | $2.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $275 |
| 2025-11-28 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-11-25 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-11-25 | 清洁用布 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.4K |