Innomed Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị Y Tế INNOMED
- 邮箱60
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
46
进口笔数
6
出口笔数
$801.9K
进口金额
$129.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313945666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KSAEKC |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 11 Tòa nhà Bảo Minh Tower, số 217 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ INNOMED |
| 企业英文名称 | INNOMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903952727 |
| 邮箱 | hangnguyetsg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $559.2K |
| 韩国 | 5 | $192.0K |
| 德国 | 7 | $50.4K |
| 中国 | 1 | $315 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $129.2K |
| 美国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomed Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $801.9K | 矫形器具、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomed Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $129.6K | 其他医疗器具、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非磁带视频设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $350 |
| 2026-04-06 | 非磁带视频设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $350 |
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $12.0K |
| 2026-03-11 | 不锈钢管配件 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $210 |
| 2026-03-11 | 不锈钢管配件 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-03-11 | 不可调扳手 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-03-11 | 第90章仪器零件 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $376 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-03-11 | 不锈钢管配件 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-03-11 | 第90章仪器零件 | INNOMED PTE LTD | 韩国 | $12.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非磁带视频设备 | INNOMED PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2025-12-09 | 治疗按摩器具 | INNOMED PTE LTD | 新加坡 | $40.0K |
| 2025-12-01 | 治疗按摩器具 | INNOMED PTE LTD | 新加坡 | $40.0K |
| 2025-11-05 | 非磁带视频设备 | INNOMED PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2024-08-23 | 其他医疗器具 | INNOMED PTE LTD | 新加坡 | $48.5K |
| 2023-11-09 | 非磁带视频设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $350 |