SNACK LAB CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SNACK LAB
1
进口笔数
2
出口笔数
$4.8K
进口金额
$54.1K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2024-12-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318030133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU34FAD |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | 141 Trang Tử, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNACK LAB |
| 企业英文名称 | SNACK LAB CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141 Trang Tử, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0903681789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEDJOR SINARAN (M) SDN BHD. | 2 | $54.1K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 灌装封口机 | XIAMEN JIEDING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 槟榔果 | KEDJOR SINARAN (M) SDN BHD. | 越南 | $24.8K |
| 2023-10-19 | 槟榔果 | KEDJOR SINARAN (M) SDN BHD. | — | $11.1K |
| 2023-10-19 | 槟榔果 | KEDJOR SINARAN (M) SDN BHD. | — | $18.3K |