SDP Industrial Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP SDP
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$200.69M
出口金额
—
最近进口
2023-08-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500632674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38SC27E |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Ngõ 3, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP SDP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84398936244 |
| 邮箱 | vattucongnghiep.sdp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $200.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $200.69M | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非针织手套 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-08-01 | 其他钢铁制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-08-01 | 其他钢铁制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-01 | 发动机零件 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2023-07-31 | 其他钢铁制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-31 | 螺纹钢制管件 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2023-07-31 | 非针织手套 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-07-05 | 其他钢铁制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $750 |