TFV Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TFV INDUSTRIES
206
进口笔数
65
出口笔数
$4.44M
进口金额
$447.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
69
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107410802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS00NGJJ |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Đài, Xã Vạn Yên, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TFV INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | TFV INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Đài, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84916929883 |
| 邮箱 | tfv.industries@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $3.14M |
| 日本 | 36 | $1.16M |
| 斯里兰卡 | 2 | $40.5K |
| 瑞典 | 1 | $35.5K |
| 意大利 | 2 | $34.7K |
| 越南 | 12 | $27.3K |
| 韩国 | 3 | $3.7K |
| 比利时 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $386.5K |
| 老挝 | 1 | $61.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EIKTO Battery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $770.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Kunshan Dongjiuchuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $704.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| KION South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $686.7K | 机械零件、电动叉车 |
| Mizuho Leasing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $366.7K | 非电动叉车、车用锁具 |
| TAS Corp. | 日本 | 8 | $243.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $146.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.1K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Anhui Heli Industrial Vehicle Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $93.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.3K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.8K | 机械零件、发动机泵 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 3 | $50.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $38.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.0K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.0K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $1.8K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电动叉车 | BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | KION SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | KION SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | KION SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | KION SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | KION SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | KION SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡胶轮胎 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 车辆后视镜 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶轮胎 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-03-24 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 电动叉车 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $28.8K |
| 2026-03-20 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $429 |
| 2026-03-19 | 锂离子电池 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $897 |
| 2026-03-19 | 锂离子电池 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 电动叉车 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $882 |