TFV Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TFV INDUSTRIES

206
进口笔数
65
出口笔数
$4.44M
进口金额
$447.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
69
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 1 笔出口 $205 · 1 笔2023-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.9K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.6K · 5 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $181.3K · 4 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-04进口 $123.4K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-05进口 $130.9K · 3 笔出口 $986 · 1 笔2024-06进口 $24.4K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-07进口 $175.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $272.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.0K · 5 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-11进口 $141.6K · 10 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-12进口 $123.7K · 5 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.3K · 10 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-04进口 $9.0K · 4 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-05进口 $81.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $217.4K · 9 笔出口 $82.9K · 5 笔2025-07进口 $205.8K · 7 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-09进口 $79.9K · 7 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-10进口 $67.0K · 6 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-11进口 $167.1K · 11 笔出口 $573 · 1 笔2025-12进口 $111.9K · 6 笔出口 $79.3K · 2 笔2026-01进口 $147.7K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $114.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.4K · 4 笔出口 $64.9K · 7 笔2026-04进口 $358.8K · 6 笔出口 $345 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 1 笔出口 $205 · 1 笔2023-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.9K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.6K · 5 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $181.3K · 4 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-04进口 $123.4K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-05进口 $130.9K · 3 笔出口 $986 · 1 笔2024-06进口 $24.4K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-07进口 $175.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $272.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.0K · 5 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-11进口 $141.6K · 10 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-12进口 $123.7K · 5 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.3K · 10 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-04进口 $9.0K · 4 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-05进口 $81.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $217.4K · 9 笔出口 $82.9K · 5 笔2025-07进口 $205.8K · 7 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-09进口 $79.9K · 7 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-10进口 $67.0K · 6 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-11进口 $167.1K · 11 笔出口 $573 · 1 笔2025-12进口 $111.9K · 6 笔出口 $79.3K · 2 笔2026-01进口 $147.7K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $114.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.4K · 4 笔出口 $64.9K · 7 笔2026-04进口 $358.8K · 6 笔出口 $345 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107410802
企查查编码QVNS00NGJJ
成立日期2016-04-27
联系地址Thôn Tiên Đài, Xã Vạn Yên, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TFV INDUSTRIES
企业英文名称TFV INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiên Đài, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84916929883
邮箱tfv.industries@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
850760锂离子电池
850440静止变流器
842720非电动叉车
853710电力控制板
852859非CRT显示器
853690其他电路开关装置
850490变压器零件
842790非自走式叉车

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
850760锂离子电池
850720铅酸蓄电池
850440静止变流器
271019非轻质石油
401290其他橡胶轮胎
842129液体过滤机械
842790非自走式叉车
382000防冻制剂
285390其他无机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$3.14M
日本36$1.16M
斯里兰卡2$40.5K
瑞典1$35.5K
意大利2$34.7K
越南12$27.3K
韩国3$3.7K
比利时1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$386.5K
老挝1$61.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EIKTO Battery Co., Ltd.中国18$770.3K锂离子电池、静止变流器
Kunshan Dongjiuchuan International Trading Co., Ltd.中国16$704.9K电动叉车、非电动叉车
KION South Asia Pte. Ltd.新加坡18$686.7K机械零件、电动叉车
Mizuho Leasing Co., Ltd.中国7$366.7K非电动叉车、车用锁具
TAS Corp.日本8$243.2K电动叉车、非电动叉车
Arai Shoji Co., Ltd.日本6$146.6K360度挖掘机、非电动叉车
Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd.中国6$98.1K焊接钢链、非电动提升机
Anhui Heli Industrial Vehicle Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦6$93.3K非电动叉车、电动叉车
OM Chemical Co., Ltd.越南12$27.3K贱金属脚轮、机械零件
Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd.中国7$13.8K机械零件、发动机泵

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南3$50.7K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南4$38.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$23.0K其他塑料制品、未装配光学元件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$17.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南2$14.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南5$8.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南3$5.2K合成纤维缝纫线、印刷标签
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南5$2.0K其他电子IC、其他塑料包装制品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南2$1.9K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南2$1.8K聚甲醛、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电动叉车BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD中国$18.4K
2026-04-23电动叉车BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD中国$4.9K
2026-04-23电动叉车BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD中国$4.9K
2026-04-23电动叉车BANYITONG SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPING CO LTD中国$18.4K
2026-04-22电动叉车KION SOUTH ASIA PTE LTD中国$10.8K
2026-04-22电动叉车KION SOUTH ASIA PTE LTD中国$7.8K
2026-04-22电动叉车KION SOUTH ASIA PTE LTD中国$10.8K
2026-04-22电动叉车KION SOUTH ASIA PTE LTD中国$7.8K
2026-04-22电动叉车KION SOUTH ASIA PTE LTD中国$7.8K
2026-04-22电动叉车KION SOUTH ASIA PTE LTD中国$10.8K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡胶轮胎TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$145
2026-04-24车辆后视镜TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$9
2026-04-24其他橡胶轮胎TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$191
2026-03-24锂离子电池CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION越南$1.5K
2026-03-24锂离子电池CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION越南$1.3K
2026-03-23电动叉车BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$28.8K
2026-03-20非自走式叉车CONG TY TNHH AMON VIET NAM越南$429
2026-03-19锂离子电池HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$897
2026-03-19锂离子电池HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.2K
2026-03-19电动叉车Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$882

相关企业 · 同类产品

TFV Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →