Hoang Gia Lam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG GIA LâM
308
进口笔数
134
出口笔数
$6.59M
进口金额
$992.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
83
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310604474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BB9HAQ |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Số 14, Đường Số 4, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG GIA LAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84906579555 |
| 邮箱 | sales@hgl.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $3.09M |
| 捷克 | 34 | $897.9K |
| 德国 | 72 | $851.4K |
| 印度 | 27 | $489.1K |
| 日本 | 32 | $308.8K |
| 法国 | 32 | $274.6K |
| 斯里兰卡 | 6 | $208.0K |
| 泰国 | 10 | $176.6K |
| 意大利 | 42 | $157.3K |
| 欧盟 | 5 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $989.2K |
| 比利时 | 5 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KION South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.83M | 机械零件、土方机械零件 |
| CHLORIDE BATTERRIES S E ASIA PTE LTD | 新加坡 | 8 | $358.9K | 铅酸蓄电池、非玻璃化转印纸 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 9 | $250.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TVH Parts NV | 荷兰 | 56 | $237.2K | 机械零件、其他电气开关 |
| Xiamen Wontonne Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $199.3K | 机械零件、升降机零件 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 32 | $123.9K | 机械零件、发动机泵 |
| Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 14 | $78.7K | 机械零件、其他电气开关 |
| Transfer Oil Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $59.6K | 高压塑料软管、其他硬塑料管 |
| Shanghai 51CC Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $56.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 23 | $13.3K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 12 | $328.8K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $69.7K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3 | $30.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.7K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 12 | $11.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 4 | $2.5K | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 轴承座 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-30 | 转向系统零件 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-30 | 20W以下线绕电阻器 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-06-30 | 轴承座 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 60伏以下继电器 | Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-26 | 钢铁卫浴器具 | Ningbo Jingjiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 钢铁卫浴器具 | Ningbo Jingjiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 内燃机滤油器 | KION South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $191 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-26 | 滚珠轴承 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-06-26 | 滚珠轴承 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $50 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $291 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $138 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $65 |
| 2026-06-19 | 滚珠轴承 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $69 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $69 |
| 2026-06-17 | 电动叉车 | LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53.3K |