Hoang Gia Lam Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG GIA LâM

295
进口笔数
126
出口笔数
$6.50M
进口金额
$912.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
80
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $587.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.6K · 5 笔出口 $22.1K · 2 笔2023-10进口 $163.0K · 7 笔出口 $218 · 1 笔2023-11进口 $36.4K · 5 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-12进口 $134.4K · 6 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-01进口 $186.1K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $92.2K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $102.0K · 4 笔出口 $22.0K · 6 笔2024-04进口 $185.2K · 12 笔出口 $52.0K · 6 笔2024-05进口 $314.1K · 12 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-06进口 $47.0K · 6 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $38.9K · 9 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-08进口 $294.7K · 14 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-09进口 $277.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.0K · 11 笔出口 $60.9K · 5 笔2024-11进口 $182.8K · 8 笔出口 $278 · 1 笔2024-12进口 $304.1K · 15 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-01进口 $253.2K · 6 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-02进口 $154.5K · 7 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-03进口 $80.8K · 7 笔出口 $18.6K · 7 笔2025-04进口 $9.6K · 3 笔出口 $634 · 1 笔2025-05进口 $288.5K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $50.1K · 11 笔出口 $503 · 1 笔2025-07进口 $299.2K · 6 笔出口 $400 · 1 笔2025-08进口 $393.1K · 12 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-09进口 $212.7K · 7 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-10进口 $50.4K · 12 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-11进口 $587.3K · 12 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-12进口 $132.4K · 8 笔出口 $176.4K · 7 笔2026-01进口 $36.7K · 3 笔出口 $27.9K · 5 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.2K · 14 笔出口 $42.9K · 2 笔2026-04进口 $537.7K · 9 笔出口 $6.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.6K · 5 笔出口 $22.1K · 2 笔2023-10进口 $163.0K · 7 笔出口 $218 · 1 笔2023-11进口 $36.4K · 5 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-12进口 $134.4K · 6 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-01进口 $186.1K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $92.2K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $102.0K · 4 笔出口 $22.0K · 6 笔2024-04进口 $185.2K · 12 笔出口 $52.0K · 6 笔2024-05进口 $314.1K · 12 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-06进口 $47.0K · 6 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $38.9K · 9 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-08进口 $294.7K · 14 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-09进口 $277.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.0K · 11 笔出口 $60.9K · 5 笔2024-11进口 $182.8K · 8 笔出口 $278 · 1 笔2024-12进口 $304.1K · 15 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-01进口 $253.2K · 6 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-02进口 $154.5K · 7 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-03进口 $80.8K · 7 笔出口 $18.6K · 7 笔2025-04进口 $9.6K · 3 笔出口 $634 · 1 笔2025-05进口 $288.5K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $50.1K · 11 笔出口 $503 · 1 笔2025-07进口 $299.2K · 6 笔出口 $400 · 1 笔2025-08进口 $393.1K · 12 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-09进口 $212.7K · 7 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-10进口 $50.4K · 12 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-11进口 $587.3K · 12 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-12进口 $132.4K · 8 笔出口 $176.4K · 7 笔2026-01进口 $36.7K · 3 笔出口 $27.9K · 5 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.2K · 14 笔出口 $42.9K · 2 笔2026-04进口 $537.7K · 9 笔出口 $6.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310604474
企查查编码QVN8BB9HAQ
成立日期2011-01-24
联系地址Số 14, Đường Số 4, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo
电话+84906579555
邮箱sales@hgl.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
842710电动叉车
848420机械密封件
85333120W以下线绕电阻器
401699其他硫化橡胶制品
842123内燃机滤油器
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
870830车辆制动零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
842710电动叉车
401290其他橡胶轮胎
842790非自走式叉车
843120机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$2.95M
捷克34$897.9K
德国71$844.3K
印度27$489.1K
日本31$308.8K
法国31$274.4K
斯里兰卡8$274.0K
泰国9$176.5K
意大利40$145.7K
欧盟5$32.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$909.2K
比利时5$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KION South Asia Pte. Ltd.新加坡38$1.98M机械零件、电动叉车
Chloride Batteries South East Asia Pte. Ltd.新加坡9$363.5K铅酸蓄电池、非玻璃化转印纸
Kz Machinery Co., Ltd.日本9$250.1K电动叉车、非电动叉车
TVH Parts NV比利时54$222.6K机械零件、其他电气开关
Xiamen Wontonne Tech Co., Ltd.中国11$199.3K机械零件、升降机零件
Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd.中国30$117.8K机械零件、发动机泵
Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd.中国12$70.9K机械零件、其他电气开关
Shanghai 51CC Tech Co., Ltd.中国9$54.7K机械零件、其他电气开关
Transfer Oil Asia Pte. Ltd.新加坡9$48.1K高压塑料软管、带配件增强橡胶管
TVH Parts NV中国10$858机械零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南10$285.9K纸制卷轴、其他钢铁制品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$49.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南18$43.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南3$30.0K精梳棉纱、精梳棉纱
Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd.越南3$23.7K木托盘、非针叶木细木工板
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南5$13.4K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南12$11.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南13$6.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Continental Textile Co., Ltd.越南3$5.1K塑料卷轴、其他塑料包装制品
TVH Parts NV比利时5$3.6K其他车辆零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁弹簧TVH PARTS NV中国$106
2026-04-29钢铁弹簧TVH PARTS NV中国$106
2026-04-29其他钢铁非螺纹件TVH PARTS NV美国$18
2026-04-29其他钢铁制品TVH PARTS NV德国$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品TVH PARTS NV德国$1.0K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件TVH PARTS NV美国$18
2026-04-28塑料配件TVH PARTS NV中国$77
2026-04-28其他电路开关装置TVH PARTS NV德国$1.0K
2026-04-28车用线束TVH PARTS NV中国$101
2026-04-2820W以下线绕电阻器TVH PARTS NV捷克$110

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非自走式叉车Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$455
2026-04-10其他塑料制品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$100
2026-04-10其他塑料制品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$115
2026-04-10非泡沫橡胶密封件WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$33
2026-04-10非泡沫橡胶密封件WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$100
2026-04-10非泡沫橡胶密封件WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$115
2026-04-08非自走式叉车FIGLA VIETNAM CO LTD越南$214
2026-04-08铅酸蓄电池CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$5.2K
2026-03-17变速箱及零件CONG TY TNHH MAPLE越南$767
2026-03-09电动叉车CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$42.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Lam Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →