Han Yu Triet Giang Mould & Machine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Móc Và Khuôn Mẫu Han Yu Triết Giang
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107399789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4NRCDB |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Số 871, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC VÀ KHUÔN MẪU HAN YU TRIẾT GIANG |
| 企业英文名称 | HAN YU TRIET GIANG MOULD AND MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 26 ngõ 110 Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462952867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Dianya Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $827.9K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Taizhou Handsome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $346.5K | 吹塑机、橡塑模具 |
| Taizhou Handsome Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $218.8K | 吹塑机、橡塑模具 |
| Ningming Zhongnan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Taizhou Handsome Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $102.7K | 皮带输送机、其他橡塑机械 |
| TAIZHOU HUANGYAN JUZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 其他橡塑机械 |
| TAIZHOU DAMENG MOULD CO., LTD | 中国 | 1 | $29.0K | 皮带输送机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU HANDSOME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |