Nam Phat Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他合成橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ NAM PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$271.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500708997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QT0E2F |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Khu C- Đoàn 235, TDP Mộ Đạo, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu C- Đoàn 235, TDP Mộ Đạo, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977611770 |
| 邮箱 | chaunganplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $271.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $196.6K | ABS共聚物、其他合成橡胶 |
| Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.8K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-01-23 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-05 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-05 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $37.4K |
| 2025-09-16 | 速度表转速表 | QINGDAO XINRUI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINRUI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-09-16 | 传动轴及曲柄 | QINGDAO XINRUI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-15 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $43.0K |
| 2025-05-28 | 其他合成橡胶 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-04-08 | 橡塑挤出机 | QINGDAO XINRUI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $70.0K |