QT Textile & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dệt May Qt
35
进口笔数
15
出口笔数
$523.0K
进口金额
$1.23M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2025-03-07
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400534948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SUP3N5 |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT MAY QT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Yên Thế, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904133334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $308.2K |
| 日本 | 7 | $130.1K |
| 越南 | 7 | $57.6K |
| 韩国 | 2 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $847.5K |
| 日本 | 8 | $379.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sitop International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $173.2K | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| OF A Co., Ltd. | 日本 | 7 | $130.1K | 印花棉布、其他拉链 |
| Union Developing Group of China Ltd. | 中国 | 6 | $80.9K | 色织人造纤维布、人造纤维印花布 |
| Sitop International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $57.6K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.2K | 印刷标签、染色聚酯布 |
| Suzhou Dream Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.4K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Suzhou JDS Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 聚酯长丝织物、染色合成针织布 |
| Shaoxing Keqiao Hongsen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shenzhen Colourimage Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、亚麻布<85% |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sitop International Co., Ltd. | 美国 | 7 | $847.5K | 化纤女式大衣、男式棉大衣 |
| OF A Co., Ltd. | 日本 | 8 | $379.8K | 女式棉制服装、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 染色合成针织布 | UNION DEVELOPING GROUP OF CHINA LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-09-11 | 染色合成针织布 | UNION DEVELOPING GROUP OF CHINA LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-17 | 塑料衣着附件 | OF A CO LTD | 日本 | $214 |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $62 |
| 2025-01-17 | 印花棉布 | OF A CO LTD | 日本 | $1.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 女式棉裤 | OF A CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $34.4K |
| 2025-03-07 | 女式棉裤 | OF A CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-03-07 | 女式棉制服装 | OF A CO LTD | 日本 | $5.4K |