Vega City Joint Stock Company, Nha Trang Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH NHA TRANG - CôNG TY Cổ PHầN VEGA CITY
4
进口笔数
0
出口笔数
$427
进口金额
$0
出口金额
2025-11-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201401023-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN9WHR8 |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | Tổ 14, Khu vực Bãi Tiên, khóm Đường Đệ, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH NHA TRANG - CÔNG TY CỔ PHẦN VEGA CITY |
| 企业英文名称 | NHA TRANG BRANCH - VEGA CITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 14, Khu vực Bãi Tiên, khóm Đường Đệ, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02583868888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $346 |
| 新加坡 | 3 | $81 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Original Paella S.L. | 西班牙 | 1 | $346 | 搪钢家用器具、其他钢铁家用品 |
| Forbes Media Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $81 | 低频期刊、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 商业广告材料 | FORBES MEDIA ASIA PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-09-09 | 低频期刊 | FORBES MEDIA ASIA PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-07-28 | 低频期刊 | FORBES MEDIA ASIA PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2025-05-17 | 燃气炊具 | ORIGINAL PAELLA S L | 西班牙 | $148 |
| 2025-05-17 | 燃气炊具 | ORIGINAL PAELLA S L | 西班牙 | $198 |