EOGAS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EOGAS
23
进口笔数
125
出口笔数
$601.2K
进口金额
$90.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601572947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGB8BMR |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Số 305, Tổ 4, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EOGAS |
| 企业英文名称 | EOGAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 0376120593 |
| 邮箱 | eogas.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 848110 | 减压阀 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 280430 | 氮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 280430 | 氮 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 280440 | 氧 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $589.1K |
| 日本 | 2 | $11.3K |
| 越南 | 1 | $841 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $90.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Xenon Tritium Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $457.5K | 钢制气罐、氩气 |
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.9K | 氩气、二氧化碳 |
| Shandong Bee Gas Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 其他非金属氧化合物、氩气 |
| KUMMING BINHUI BUSINESS TRADING CO., LTD. | 中国 | 5 | $29.9K | 氩气 |
| Chiyoda Seiki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.3K | 减压阀、阀门龙头 |
| Shanghai Hao Yuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 氮、钢制气罐 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $841 | 通信设备零件、燃料木材废料 |
| SHANGHAI HAO YUAN CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $550 | 铝制气罐 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $33.5K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $27.9K | 氩气、氮 |
| Jinhong Gas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.2K | 无水氨、阀门龙头 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $5.0K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Biel Crystal Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 氩气 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 氩气 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 氩气 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 非金属卤化物 | CHENGDU XENON TRITIUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | CHENGDU XENON TRITIUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | CHENGDU XENON TRITIUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-20 | 非金属卤化物 | CHENGDU XENON TRITIUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2026-04-20 | 氩气 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | CHENGDU XENON TRITIUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | CHENGDU XENON TRITIUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 氩气 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-24 | 氩气 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-23 | 其他不饱和无环烃 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他不饱和无环烃 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-22 | 氩气 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-22 | 其他不饱和无环烃 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-03-26 | 氮 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $190 |