Guan Qun Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY GUAN QUN (VIệT NAM)
20
进口笔数
0
出口笔数
$941.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601248862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D46978 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | (Thuê nhà xưởng Công ty CP Bông Vải Sợi Ngọc Hưng) Lô C1-5, C1-6, C1-8 Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY GUAN QUN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GUAN QUN VIET NAM TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê nhà xưởng Công ty CP Bông Vải Sợi Ngọc Hưng) Lô C1-5, Phường Mỹ Xá(Hết hiệu lực), Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84964584674 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 320411 | 分散染料 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $874.3K |
| 越南 | 3 | $67.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 13 | $780.6K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Fujian Shishi Kuaina Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Dongguan Runlong Dye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 分散染料、活性染料 |
| Dongguan Hengxiang Dyestuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 染料颜料、碱性染料 |
| Dongguan Taiya Textile Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 纺织染色助剂、其他饱和一元醇 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 375-750千伏安交流发电机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-01-03 | 大圆针织机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-03 | 大圆针织机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-03 | 大圆针织机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-12-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2023-12-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-12-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2023-12-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $556 |
| 2023-12-28 | 水管锅炉≤45吨 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $38.4K |
| 2023-12-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.3K |