Anh Vu Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XNK THươNG MạI ANH Vũ
80
进口笔数
494
出口笔数
$730.6K
进口金额
$32.74M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54E3YST |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK THƯƠNG MẠI ANH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84913212078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 820130 | 手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $730.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 385 | $24.81M |
| 越南 | 109 | $7.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $410.9K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $319.4K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $180 | 纸制餐具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 383 | $24.56M | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 越南 | 108 | $7.80M | 其他干果、其他食用蔬菜 |
| Dongxing City Songbai Lianfu Border Mutual Assistance Professional Cooperative | 中国 | 2 | $253.3K | 冻鲶鱼片、木薯淀粉 |
| Dongxing City Xiang IM Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $131.5K | 其他冷冻鱼、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属框架软垫椅 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-24 | 农用切割刀片 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-24 | 农用切割刀片 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-24 | 农用切割刀片 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-24 | 农用切割刀片 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-16 | 气体过滤机械 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-01-15 | 扫帚刷子 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-01-15 | 软垫木座椅 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
出口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $72.3K |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $108.5K |
| 2026-04-29 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $144.7K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $144.7K |
| 2026-04-28 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $82.7K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $144.7K |
| 2026-04-28 | 未涂布纸≤150克 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |