Anh Duong Shipbuilding Equipment & Material Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 救生衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Vật Tư Thiết Bị Đóng Tàu ánh Dương
34
进口笔数
0
出口笔数
$619.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201631862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K50J0Y |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Căn hộ 205 A2 khu đô thị Cựu Viên, đường Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐÓNG TÀU ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG SHIPBUILDING EQUIPMENT MATERIAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 205 A2 khu đô thị Cựu Viên, đường Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84936872668 |
| 官网 | sunship.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630720 | 救生衣 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $585.0K |
| 韩国 | 2 | $30.6K |
| 日本 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $321.4K | 救生衣、其他塑料制品 |
| Jiangsu Huatuo Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $263.6K | 救生衣、呼吸器具 |
| Dae Jung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.6K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Daiko Keiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.8K | 双筒望远镜、测向罗盘 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 呼吸器具 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 贱金属铃铛 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $475 |
| 2026-03-27 | 浮动结构 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 便携式电灯 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $272 |
| 2026-02-27 | 救生衣 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 救生衣 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-01-23 | 贱金属配件 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-23 | 救生衣 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-23 | 其他木制品 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |