7777 Service Trade Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ 7777

62
进口笔数
5
出口笔数
$2.43M
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-10-17
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-07进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.7K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-07进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.7K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313287262
企查查编码QVN088K6PB
成立日期2015-06-03
联系地址746 Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 7777
企业英文名称7777 SERVICE TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842866590077
传真02862872666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
845899其他金属车床
845961数控铣床
843120机械零件
850440静止变流器
850760锂离子电池
392690其他塑料制品
842790非自走式叉车
842951前端装载机

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
730900钢制容器(>300升)
842720非电动叉车
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本55$2.27M
中国4$83.2K
老挝2$75.5K
美国1$176

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$35.5K
中国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kz Machinery Co., Ltd.日本37$1.50M电动叉车、非电动叉车
TAU Corporation日本3$173.2K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Komatsu Used Equipment Corp日本5$158.7K360度挖掘机、电动叉车
Kabushiki Kaisha N H V日本3$124.6K数控铣床、非数控金属冲孔机
Rokuhachi Shoukai日本2$114.9K其他金属车床、数控铣床
KZ Machinery Co., Ltd.加拿大3$106.7K电动叉车、非电动叉车
Lao Powerpro Mfg Sole Co., Ltd.老挝2$75.5K铅酸蓄电池、其他塑料制品
YOSHIN越南1$68.5K非数控铣床、非卧式数控车床
LECO Power Battery Tech Co., Ltd.中国1$34.5K静止变流器、锂离子电池
TVH Singapore Pte. Ltd.新加坡2$5.3K机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$14.9K染色棉针织布、弹性针织布
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南1$10.3K瓦楞纸箱、印刷标签
MIHWA VINA LIVING Co., Ltd.越南1$10.3K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Guangdong Titans Intelligent Power Co., Ltd.中国1$500钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-25电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$1.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17电动叉车G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$11.7K
2024-06-18非电动叉车NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$10.3K
2024-01-23电动叉车MIHWA VINA LIVING CO LTD越南$10.3K
2024-01-09钢制容器(>300升)GUANGDONG TITANS INTELLIGENT POWER CO LTD中国$500
2023-08-28铅酸蓄电池G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

7777 Service Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →