Phuc Lam Forklift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG PHúC LâM
148
进口笔数
1
出口笔数
$5.04M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-25
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110460257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW6APR0 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 341/343 Phố Nguyễn Bình, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 331 Phố Nguyễn Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0906436568 |
| 邮箱 | tuanhacomputerhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 146 | $4.96M |
| 越南 | 2 | $56.2K |
| 德国 | 6 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 130 | $4.52M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 4 | $203.8K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 1 | $64.5K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 3 | $63.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 2 | $46.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 2 | $32.6K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| M & J International Ltd. | 日本 | 1 | $21.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| CGM Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Valleyhill Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.6K | 5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $616 |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $740 |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $925 |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $432 |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $432 |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $616 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 电动叉车 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $1.5K |