Bao An Technology Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Kỹ THUậT CôNG NGHệ BảO AN
7
进口笔数
0
出口笔数
$33.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502412796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QR42T7 |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | Khu phố Mỹ Tân, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN TECHNOLOGY TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Tân, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $15.0K |
| 美国 | 2 | $8.9K |
| 中国 | 2 | $6.3K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT LTD | 新西兰 | 2 | $15.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Southern Welding Systems International LLC | 美国 | 1 | $5.6K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Qingdao Grand Rubbers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| ARC Zone Co., Inc. | 美国 | 1 | $3.3K | 机床零件及夹具 |
| Hangzhou Hou Bang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 计量液体泵、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 机床零件及夹具 | SOUTHERN WELDING SYSTEMS INTERNATIONAL LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 机床零件及夹具 | SOUTHERN WELDING SYSTEMS INTERNATIONAL LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-18 | 硫化橡胶绳 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 德国 | $3.4K |
| 2024-06-26 | 机床零件及夹具 | ARC ZONE COM INC | 美国 | $3.3K |
| 2024-05-17 | 其他测量仪器 | PT LTD | 新西兰 | $3.6K |
| 2024-03-23 | 其他测量仪器 | PT LTD | 新西兰 | $2.4K |
| 2024-03-23 | 其他测量仪器 | PT LTD | 新西兰 | $501 |
| 2024-03-23 | 其他测量仪器 | PT LTD | 新西兰 | $6.1K |
| 2024-03-23 | 其他测量仪器 | PT LTD | 新西兰 | $2.3K |