CT TECH Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI CT TECH VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108706094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R8GX2A |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Biệt thự LC-SL50, Khu Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI CT TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CT TECH TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự LC-SL50, Khu Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84911193238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $1.40M |
| 印度 | 1 | $70.0K |
| 中国 | 1 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $798.7K | 人造纤维无纺布、其他医疗器具 |
| DS Machinery Co., Ltd. | 印度 | 2 | $675.0K | 其他电子IC、车辆保险杠及零件 |
| Nanning Forwin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 橡塑模具、机械密封件 |
| Korea Vac-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 功能机器零件、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 制浆机零件 | DS MACHINERY CO LTD | 印度 | $53.1K |
| 2025-12-29 | 制浆机零件 | DS MACHINERY CO LTD | 印度 | $16.9K |
| 2025-10-02 | 机械密封件 | NANNING FORWIN CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-06-26 | 非医用X射线设备 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $798.7K |
| 2024-12-27 | 泵及压缩机零件 | DS MACHINERY CO LTD | 德国 | $605.0K |
| 2023-05-08 | 静止变流器 | KOREA VAC-TEC CO., LTD. | 韩国 | $200 |