Capplus Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAPPLUS
162
进口笔数
77
出口笔数
$2.32M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-22
最近出口
15
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109541695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEB2XYR |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAPPLUS |
| 企业英文名称 | CAPPLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842456780069 |
| 邮箱 | info@capplus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $2.31M |
| 越南 | 3 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $1.58M |
| 荷兰 | 4 | $118.1K |
| 波兰 | 4 | $86.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $56.6K |
| 美国 | 4 | $43.1K |
| 阿联酋 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $614 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.00M | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $429.2K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Zhangzhou Solex Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.4K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $244.0K | LED灯具、绝缘电线 |
| Zhangzhou Solex Smart Home Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $117.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| SHANDONG HUAYETONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $71.1K | PVC地板/墙覆盖物、聚碳酸酯塑料片 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.4K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 7 | $585.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 5 | $544.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 14 | $263.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $155.7K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $98.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 19 | $97.8K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 4 | $83.8K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Guest Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $43.8K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | 1 | $183 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 重型无纺布 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 重型无纺布 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-22 | 重型无纺布 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 重型无纺布 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-22 | 重型无纺布 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 针叶木胶合板 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $49.8K |
| 2026-06-16 | 薄硬木胶合板 | Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-16 | 薄硬木胶合板 | Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 薄硬木胶合板 | Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-16 | 薄硬木胶合板 | Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $542 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $611 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $350 |