Capplus Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAPPLUS

162
进口笔数
77
出口笔数
$2.32M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-22
最近出口
15
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 1 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-01进口 $43.3K · 3 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $60.2K · 6 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-04进口 $11.4K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.7K · 8 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-05进口 $181.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $163.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $313.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.8K · 6 笔出口 $350.9K · 6 笔2025-12进口 $303.4K · 12 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $46.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.8K · 3 笔出口 $57.3K · 2 笔2026-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 4 笔2026-05进口 $140.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.5K · 7 笔出口 $624.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 1 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-01进口 $43.3K · 3 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $60.2K · 6 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-04进口 $11.4K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.7K · 8 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-05进口 $181.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $163.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $313.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.8K · 6 笔出口 $350.9K · 6 笔2025-12进口 $303.4K · 12 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $46.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.8K · 3 笔出口 $57.3K · 2 笔2026-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 4 笔2026-05进口 $140.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.5K · 7 笔出口 $624.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109541695
企查查编码QVNJEB2XYR
成立日期2021-03-08
联系地址Tầng 4 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAPPLUS
企业英文名称CAPPLUS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842456780069
邮箱info@capplus.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
680610矿物棉
391810PVC地板/墙覆盖物
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
560394重型无纺布
441233薄硬木胶合板
940511LED灯具
732490钢铁卫浴器具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
940330木制办公家具
848180阀门龙头
853650其他电气开关
940169木制座椅
940511LED灯具
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$2.31M
越南3$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$1.58M
荷兰4$118.1K
波兰4$86.7K
澳大利亚4$56.6K
美国4$43.1K
阿联酋1$2.4K
日本1$614

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国85$1.00M焊接钢管、其他钢铁结构体
Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd.中国18$429.2K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Zhangzhou Solex Smart Home Co., Ltd.中国5$331.4K阀门零件、其他塑料制品
Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd.中国32$244.0KLED灯具、绝缘电线
Zhangzhou Solex Smart Home Co., Ltd.加拿大1$117.0K阀门零件、阀门龙头
SHANDONG HUAYETONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国3$71.1KPVC地板/墙覆盖物、聚碳酸酯塑料片
Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd.中国1$49.3K其他塑料制品、醛酮羧酸
Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd.中国4$28.5K阀门龙头、止回阀
Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国5$24.4K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
INTCO International (HK) Co., Ltd.越南3$5.8K其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南7$585.2K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南5$544.8K其他塑料制品、其他塑料包装制品
VIDAXL TRADING (HK) LTD中国香港14$263.6K金属框架座椅、非办公金属家具
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南2$155.7K印刷标签、自粘塑料片
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南18$98.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南19$97.8K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An越南4$83.8K绝缘电线、阀门龙头
Guest Group Pty Ltd澳大利亚3$43.8K藤柳家具、卧室木家具
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$13.4K其他塑料制品、音频设备零件
CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)1$183自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22重型无纺布Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22重型无纺布Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-22重型无纺布Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22重型无纺布Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-22重型无纺布Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-19针叶木胶合板Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国$49.8K
2026-06-16薄硬木胶合板Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-16薄硬木胶合板Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-16薄硬木胶合板Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd.中国$8.3K
2026-06-16薄硬木胶合板Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$542
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$137
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$228
2026-06-22带接头绝缘电线Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$1.7K
2026-06-22带接头绝缘电线Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$611
2026-06-22带接头绝缘电线Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$364
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$202
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$208
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$125
2026-06-22电力控制板Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$350

相关企业 · 同类产品

Capplus Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →