Capplus Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAPPLUS
147
进口笔数
70
出口笔数
$2.03M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-15
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109541695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEB2XYR |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAPPLUS |
| 企业英文名称 | CAPPLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842456780069 |
| 邮箱 | info@capplus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $2.02M |
| 越南 | 3 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $954.5K |
| 荷兰 | 4 | $118.1K |
| 波兰 | 4 | $86.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $56.6K |
| 美国 | 3 | $43.1K |
| 阿联酋 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $614 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $816.3K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $428.1K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Zhangzhou Solex Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.4K | 阀门零件、铜卫浴器具 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $218.5K | 卷状沥青制品、LED灯具 |
| Zhangzhou Solex Smart Home Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $117.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $24.6K | 电力控制板、绝缘电线 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.4K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 4 | $281.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 14 | $263.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $224.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $155.7K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $98.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $97.8K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 4 | $83.8K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Guest Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $43.8K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | 1 | $183 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 贱金属铰链 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-03-11 | 家具配件 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-11 | PVC地板/墙覆盖物 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-11 | 尼龙簇绒地毯 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-11 | 家具配件 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-11 | 其他金属锁 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-02-09 | 重型无纺布 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-09 | 薄硬木胶合板 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-02-09 | 薄硬木胶合板 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-09 | 重型无纺布 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 空调机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 灭火器 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $89 |
| 2026-04-15 | 空调机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 空调机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $10 |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-15 | 空调机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 空调机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $1.0K |