Danh Pham Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DANH PHạM
8
进口笔数
1
出口笔数
$111.1K
进口金额
$952
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-10-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313778609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3VG9NF |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | 874/20 Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DANH PHẠM |
| 企业英文名称 | DANH PHAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 874/20 Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 40, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906280479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.2K |
| 缅甸 | 1 | $27.3K |
| 印度 | 1 | $26.6K |
| 韩国 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $952 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Harvest Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.3K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| TRILOK INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $26.6K | 去壳花生、非金属滚压机 |
| Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 家用炊具、LED灯具 |
| BGS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.1K | 其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Im Phalla | 柬埔寨 | 1 | $952 | 制备面食、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 去壳花生 | TRILOK INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.6K |
| 2026-07-21 | 干绿豆 | Prime Harvest Commodities Pte. Ltd. | 缅甸 | $27.3K |
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 纸手帕毛巾 | Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 纸手帕毛巾 | Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | $10.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $13 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $33 |
| 2024-10-30 | 番茄调味汁 | Im Phalla | 柬埔寨 | $16 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $12 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $32 |
| 2024-10-30 | 酱油 | Im Phalla | 柬埔寨 | $6 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $38 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $60 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $20 |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Im Phalla | 柬埔寨 | $16 |