Nam Vao Hydropower Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 1-10兆瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THủY ĐIệN NAM VAO
75
进口笔数
0
出口笔数
$11.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101272057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUK2MUB |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Tu Thôn, Xã Đắk Nên, Huyện Kon Plông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỦY ĐIỆN NAM VAO |
| 企业英文名称 | NAM VAO HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tu Thôn, Xã Măng Bút, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Dịch vụ du lịch sinh thái 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84963524070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 841011 | 1000千瓦以下水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $11.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Fouress Pvt. Ltd. | 印度 | 75 | $11.29M | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2026-02-13 | 电动机及零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $200 |
| 2026-02-13 | 其他电气开关 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2026-02-09 | 高压熔断器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 电动机及零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2026-02-03 | 阀门龙头 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 阀门龙头 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-12-29 | 电动机及零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $866 |
| 2025-12-05 | 其他金属锁 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $250 |