Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DUY TRìNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402213054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A51HN7 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 115, tờ bản đồ 75, Dự án Golden Hills City, Khu A, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DUY TRÌNH |
| 企业英文名称 | DUY TRINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 115, tờ bản đồ 75, Dự án Golden Hills City, Khu, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0972351354 |
| 邮箱 | duytrinhcomp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $11 |
| 2024-08-23 | 冷轧钢板 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $35 |
| 2024-08-23 | 无缝钢管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $38 |
| 2024-08-23 | 陶瓷磨轮 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $4 |
| 2024-08-23 | 丙烯酸乙烯漆 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $28 |
| 2024-08-23 | 无缝钢管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $30 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $27 |
| 2024-08-20 | 铜绕组线 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $96 |
| 2024-08-20 | 1000伏以下插头插座 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $7 |
| 2024-08-20 | LED光伏照明装置 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $148 |