VNT Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VNT

2
进口笔数
24
出口笔数
$38.1K
进口金额
$98.1K
出口金额
2024-12-18
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317644229
企查查编码QVNGXTX9XB
成立日期2023-01-11
联系地址252 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VNT
企业英文名称VNT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址252 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84903661066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
621790服装零件
940120汽车座椅
940199汽车座椅零件

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
830249贱金属配件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$26.1K
中国1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚22$79.4K
新加坡4$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚1$26.1K汽车座椅零件、汽车座椅
Shaanxi Yuyi Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$12.0K其他车辆零件、汽车座椅

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚22$79.4K汽车座椅零件、汽车座椅
a3eb53719729537fa93f1776807e1eb34$18.8K

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-18服装零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$17
2024-12-18服装零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$31
2024-12-18汽车座椅VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$24.9K
2024-12-17聚合物基油漆VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$1.1K
2024-10-23汽车座椅零件SHAANXI YUYI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$12.0K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$805
2026-04-02其他塑料制品VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$496
2026-04-02汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$2.5K
2026-04-02贱金属配件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-03-13汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-02-04汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$139
2026-02-04其他塑料制品VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$124
2026-02-04汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$483
2025-12-16汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$898
2025-12-11汽车座椅零件VOGEL INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$1.2K

相关企业 · 同类产品

VNT Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →